Nước nặng tiếng Anh là gì?
"nước nặng" trong tiếng Anh là heavy water (danh từ), water, heavy.
heavy water Danh từ
Nghĩa: Nước nặng.
water
UK/ˈwɔː.tə/US/ˈwɔ.tɚ/
heavy
UK/ˈhɛv.i/US/ˈhɛv.i/
oxide
UK/ˈɒksaɪd/US/ˈɑksaɪd/
deuterium
UK/djuːˈtɪəɹɪəm/US/djuːˈtɪɹi.əm/
protium
UK/ˈpɹəʊ.tiəm/US/ˈpɹoʊ.tiəm/
Câu hỏi thường gặp
Nước nặng tiếng Anh là gì?
"nước nặng" trong tiếng Anh là heavy water (danh từ), water, heavy.