TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nắm vững tiếng Anh là gì?

"nắm vững" trong tiếng Anh là hone (ngoại động từ), grip (ngoại động từ), seize (động từ).

hone Ngoại động từ

UK/həʊn/US/hoʊn/

Nghĩa: Trở thành tinh thông về, nắm vững, quán triệt.

Xem đầy đủ từ "hone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grip Ngoại động từ

UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/

Nghĩa: Nắm vững (kiến thức...).

  • to have a good grip of a problemnắm vững vấn đề
  • to have a good grip of the situationam hiểu tình hình

Xem đầy đủ từ "grip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seize Động từ

UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/

Nghĩa: Nắm vững, hiểu thấu.

  • to seize the essence of the matternắm vững được thực chất của vấn đề

Xem đầy đủ từ "seize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

master Động từ

UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/

Nghĩa: Trở thành tinh thông, sử dụng thành thạo, nắm vững, quán triệt.

Xem đầy đủ từ "master": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mastery Danh từ

UK/ˈmɑː.stə.ɹi/US/ˈmæs.tə.ɹi/

Nghĩa: Sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo.

Xem đầy đủ từ "mastery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nắm vững tiếng Anh là gì?

"nắm vững" trong tiếng Anh là hone (ngoại động từ), grip (ngoại động từ), seize (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.