Nứt nẻ tiếng Anh là gì?
"nứt nẻ" trong tiếng Anh là fissure (động từ), chap (động từ), crack (nội động từ).
fissure Động từ
UK/ˈfɪʃ.ə/US/ˈfɪʃ.ɚ/
Nghĩa: Nứt nẻ, tách ra.
chap Động từ
UK/t͡ʃæp/US/t͡ʃæp/
Nghĩa: Làm nứt nẻ, nứt nẻ, nẻ.
- drought chaps the fieldhạn hán làm ruộng nứt nẻ
- feet chapchân bị nẻ
crack Nội động từ
UK/kɹæk/US/kɹæk/
Nghĩa: Nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- that board has cracked in the sunmảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
- imperialism is cracking everywherechủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
choppy Tính từ
UK/ˈt͡ʃɒ.pi/US/ˈt͡ʃɑ.pi/
Nghĩa: Nứt nẻ (da).
flawing Danh từ
US/ˈfl.ɔiɳ/
Nghĩa: Sự nứt nẻ.
Câu hỏi thường gặp
Nứt nẻ tiếng Anh là gì?
"nứt nẻ" trong tiếng Anh là fissure (động từ), chap (động từ), crack (nội động từ).