Ngấm tiếng Anh là gì?
"ngấm" trong tiếng Anh là soak (nội động từ), take (nội động từ), implicit (tính từ).
soak Nội động từ
UK/səʊk/US/soʊk/
Nghĩa: Ngấm, thấm (đen & bóng).
- rain soaks through shirtnước mưa thấm qua áo sơ mi
- the fact soaked into his headsự việc đó thấm sâu vào trí óc nó
take Nội động từ
UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/
Nghĩa: Bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc).
- the medicine did not takethuốc không có hiệu lực
implicit Tính từ
UK/ɪmˈplɪsɪt/US/ɪmˈplɪsɪt/
Nghĩa: Ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng.
- An implicit threat.Mối đe doạ ngầm
infuse Nội động từ
UK/ɪnˈfjuz/US/ɪnˈfjuz/
Nghĩa: Ngấm.
- let it infuse for another five minutesđể cho ngấm độ năm phút nữa
permeate
UK/ˈpɜːmiˌeɪt/US/ˈpɝmiˌeɪ̯t/
saturate Ngoại động từ
US/ˈsæt͡ʃəˌɹeɪt/
Nghĩa: Tẩm, ngấm, thấm đẫm.
implicitness Danh từ
US/ɪm.ˈplɪ.sət.nəs/
Nghĩa: Sự ngấm, sự ngấm ngầm; sự ẩn ý.
Câu hỏi thường gặp
Ngấm tiếng Anh là gì?
"ngấm" trong tiếng Anh là soak (nội động từ), take (nội động từ), implicit (tính từ).