TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngất đi tiếng Anh là gì?

"ngất đi" trong tiếng Anh là faint (nội động từ), unconscious (tính từ), unconsciously (phó từ).

faint Nội động từ

UK/feɪnt/US/feɪnt/ giọng người thật

Nghĩa: Ngất đi, xỉu đi.

  • Mary fainted as soon as she saw the needle. Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.

Xem đầy đủ từ "faint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unconscious Tính từ

UK/ˌʌnˈkɒnʃəs/US/ˌʌnˈkɑnʃəs/ giọng người thật

Nghĩa: Bất tỉnh, ngất đi.

  • to become unconscious ngất đi

Xem đầy đủ từ "unconscious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unconsciously Phó từ

UK/ˌʌnˈkɒnʃəsli/US/ˌʌnˈkɑnʃəsli/ giọng người thật

Nghĩa: Bất tỉnh, ngất đi, không cảm thấy được, không biết, không có ý thức.

Xem đầy đủ từ "unconsciously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swoon Nội động từ

UK/swuːn/US/swuːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngất đi, bất tỉnh.

  • swooned with pain ngất đi vì đau

Xem đầy đủ từ "swoon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aswoon Tính từ

UK/əˈswuːn/US/əˈswuːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngất đi.

Xem đầy đủ từ "aswoon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fit Danh từ

UK/fɪt/US/fɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự ngất đi, sự thỉu đi.

  • to fall down in a fit ngất đi

Xem đầy đủ từ "fit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngất đi tiếng Anh là gì?

"ngất đi" trong tiếng Anh là faint (nội động từ), unconscious (tính từ), unconsciously (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "faint": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "unconscious": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "unconsciously": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "fit": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).