Ngất đi tiếng Anh là gì?
"ngất đi" trong tiếng Anh là faint (nội động từ), unconscious (tính từ), unconsciously (phó từ).
faint Nội động từ
UK/feɪnt/US/feɪnt/ giọng người thật
Nghĩa: Ngất đi, xỉu đi.
- Mary fainted as soon as she saw the needle. Mary ngất đi ngay khi thấy kim tiêm.
unconscious Tính từ
UK/ˌʌnˈkɒnʃəs/US/ˌʌnˈkɑnʃəs/ giọng người thật
Nghĩa: Bất tỉnh, ngất đi.
- to become unconscious ngất đi
unconsciously Phó từ
UK/ˌʌnˈkɒnʃəsli/US/ˌʌnˈkɑnʃəsli/ giọng người thật
Nghĩa: Bất tỉnh, ngất đi, không cảm thấy được, không biết, không có ý thức.
swoon Nội động từ
UK/swuːn/US/swuːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngất đi, bất tỉnh.
- swooned with pain ngất đi vì đau
aswoon Tính từ
UK/əˈswuːn/US/əˈswuːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngất đi.
fit Danh từ
UK/fɪt/US/fɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự ngất đi, sự thỉu đi.
- to fall down in a fit ngất đi
Câu hỏi thường gặp
Ngất đi tiếng Anh là gì?
"ngất đi" trong tiếng Anh là faint (nội động từ), unconscious (tính từ), unconsciously (phó từ).