TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngờ tiếng Anh là gì?

"ngờ" trong tiếng Anh là suspect (ngoại động từ), doubt, imagine.

suspect Ngoại động từ

UK/səˈspɛkt/US/səˈspɛkt/

Nghĩa: Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.

  • I'm beginning to suspect that that isn't going to happen.Tôi đang bắt đầu nghi ngờ là chuyện đó sẽ không xảy ra.
  • to suspect dangerngờ có nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "suspect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doubt

UK/daʊt/US/daʊt/

  • No doubt, she is wealthy.Không nghi ngờ gì, bà ấy giàu có.
  • There's no doubt: the universe is infinite.Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.

Xem đầy đủ từ "doubt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imagine

UK/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/US/ɪˈmæd͡ʒ.ɪn/

Xem đầy đủ từ "imagine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fancy

UK/ˈfæn.si/US/ˈfæn.si/

Xem đầy đủ từ "fancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suspicion Danh từ

UK/səˈspɪʃ.ən/US/səˈspɪʃ.ən/

Nghĩa: Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.

  • his honesty is above suspiciontính chân thật của anh ta thì không ai còn có thể nghi ngờ
  • on suspicionvì nghi ngờ, vì ngờ vực

Xem đầy đủ từ "suspicion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngờ tiếng Anh là gì?

"ngờ" trong tiếng Anh là suspect (ngoại động từ), doubt, imagine.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.