Ngoại động từ tiếng Anh là gì?
"ngoại động từ" trong tiếng Anh là transitive verb (danh từ), label (động từ), howl (nội động từ).
transitive verb Danh từ
Nghĩa: Ngoại động từ, động từ ngoại hướng, tha động từ.
label Động từ
UK/ˈleɪ.bəl/US/ˈleɪ.bəl/
Nghĩa: Ngoại động từ. Dán, đính nhãn vào vật nào đó.
howl Nội động từ
UK/ˈhaʊ̯l/US/ˈhaʊ̯l/
Nghĩa: Ngoại động từ.
dun Danh từ
UK/dʌn/US/dʌn/
Nghĩa: Ngoại động từ.
fulminate Nội động từ
UK/ˈfʌlmɪneɪt/US/ˈfʌlmɪneɪt/
Nghĩa: Ngoại động từ.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại động từ tiếng Anh là gì?
"ngoại động từ" trong tiếng Anh là transitive verb (danh từ), label (động từ), howl (nội động từ).