TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nguyên tắc tiếng Anh là gì?

"nguyên tắc" trong tiếng Anh là principle (danh từ), rule (danh từ), shibboleth (danh từ).

principle Danh từ

UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ giọng người thật

Nghĩa: nguyên lí, nguyên tắc

  • Archimedes's principlenguyên lý Ac-si-mét
  • in principlevề nguyên tắc, nói chung

Xem đầy đủ từ "principle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rule Danh từ

UK/ɹuːl/US/ɹul/ giọng người thật

Nghĩa: Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ.

  • The world follows one golden rule: whoever has the gold makes the rules.Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
  • the rule of the roadluật đi đường

Xem đầy đủ từ "rule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shibboleth Danh từ

UK/ˈʃɪbəlɛθ/US/ˈʃɪbəlɛθ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng).

Xem đầy đủ từ "shibboleth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenet Danh từ

UK/ˈtɛnɪt/US/ˈtɛnɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc

Xem đầy đủ từ "tenet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stake Danh từ

UK/steɪk/US/steɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Nguyên tắc (đang đấu tranh để thực hiện).

Xem đầy đủ từ "stake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doctrine Danh từ

UK/ˈdɒk.tɹɪn/US/ˈdɑk.tɹɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Nguyên tắc

Xem đầy đủ từ "doctrine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc tiếng Anh là gì?

"nguyên tắc" trong tiếng Anh là principle (danh từ), rule (danh từ), shibboleth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "principle": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rule": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "stake": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "doctrine": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.