Nhân vật tiếng Anh là gì?
"nhân vật" trong tiếng Anh là character (danh từ), figure (danh từ), person (danh từ).
character Danh từ
UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/
Nghĩa: nhân vật
- Choose your character.Hãy chọn nhân vật của bạn.
- Select your character.Hãy chọn nhân vật của bạn.
figure Danh từ
UK/ˈfɪɡə/US/ˈfɪɡɚ/
Nghĩa: nhân vật
- a person of figurenhân vật nổi tiếng
- an important figurenhân vật quan trọng
person Danh từ
UK/ˈpɜː.sən/US/ˈpɝ.sən/
Nghĩa: Nhân vật (tiểu thuyết, kịch).
personality Danh từ
UK/pɜː.səˈnæ.lə.tɪ/US/ˌpɜɹ.səˈnæ.lə.ti/
Nghĩa: Nhân vật, người nổi tiếng (nhất là trong giới văn nghệ, giới thể thao).
personage Danh từ
UK/ˈpɜːsənɪd͡ʒ/US/ˈpɝsənɪd͡ʒ/
Nghĩa: Vai, nhân vật (trong truyện, kịch).
Câu hỏi thường gặp
Nhân vật tiếng Anh là gì?
"nhân vật" trong tiếng Anh là character (danh từ), figure (danh từ), person (danh từ).