Nhìn chằm chằm tiếng Anh là gì?
"nhìn chằm chằm" trong tiếng Anh là stare (động từ), gaze (nội động từ), staring (tính từ).
stare Động từ
UK/stɛə/US/stɛɚ/
Nghĩa: Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
- He stared into space.Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không.
- Tom sat at the bar, just staring at his drink.Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình.
gaze Nội động từ
UK/ɡeɪz/US/ɡeɪz/
Nghĩa: Nhìn chằm chằm.
- I'm gazing at the sky.Tôi nhìn chằm chằm lên trời.
- to gaze at (on, uopn) somethingcái nhìn chằm chằm
staring Tính từ
UK/ˈstɛəɹɪŋ/US/ˈstɛɹɪŋ/
Nghĩa: Nhìn chằm chằm.
- Stop staring into space.Hãy ngừng việc nhìn chằm chằm vào không gian đi.
- Tom sat at the bar, just staring at his drink.Tom ngồi trong quán bar, chỉ nhìn chằm chằm vào đồ uống của mình.
outface Ngoại động từ
US/ˌɑʊt.ˈfeɪs/
Nghĩa: Nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống).
fix Ngoại động từ
UK/fɪks/US/fɪks/
Nghĩa: Nhìn chằm chằm.
- to fix someone with an angry starechằm chằm nhìn ai một cách giận dữ
gazer Danh từ
US/ˈɡeɪ.zɜː/
Nghĩa: Người nhìn chằm chằm.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn chằm chằm tiếng Anh là gì?
"nhìn chằm chằm" trong tiếng Anh là stare (động từ), gaze (nội động từ), staring (tính từ).