Như tiếng Anh là gì?
"như" trong tiếng Anh là like (giới từ), similar (tính từ), as.
like Giới từ
UK/laɪ̯k/US/laɪ̯k/ giọng người thật
Nghĩa: như
- The boy looked like a grown-up.Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành.
similar Tính từ
UK/ˈsɪm.ɪ.lə/US/ˈsɪm.ə.lɚ/ giọng người thật
Nghĩa: giống, tựa, như, giống như
as
UK/əz/US/əz/ giọng người thật
- You talk as if you knew everything.Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ.
- Stop seeing me as a "normal" person!Đừng coi tôi như người "bình thường"!
as if
UK/ˌæz‿ˈɪf/US/ˌæz‿ˈɪf/ giọng người thật
- He speaks Japanese as if he were Japanese.Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy.
- It looks as if it's going to rain.Trông như là sắp có mưa.
as though
UK/əzˈðəʊ/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Như tiếng Anh là gì?
"như" trong tiếng Anh là like (giới từ), similar (tính từ), as.