TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhảy sào tiếng Anh là gì?

"nhảy sào" trong tiếng Anh là pole-vault (nội động từ), vault (nội động từ), pole-jump (nội động từ).

pole-vault Nội động từ

US/ˈpoʊl.ˈvɔlt/

Nghĩa: Nhảy sào.

Xem đầy đủ từ "pole-vault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vault Nội động từ

UK/vɒlt/US/vɑlt/

Nghĩa: Nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào.

  • to vault over a gatenhảy qua cổng
  • to vault into the saddlenhảy tót lên yên

Xem đầy đủ từ "vault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pole-jump Nội động từ

US/ˈpoʊl.ˈdʒəmp/

Nghĩa: Nhảy sào.

Xem đầy đủ từ "pole-jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pole-jumping Danh từ

US/ˈpoʊl.ˈdʒəm.piɳ/

Nghĩa: Sự nhảy sào.

Xem đầy đủ từ "pole-jumping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pole-vaulting Danh từ

US/ˈpoʊl.ˈvɔl.tiɳ/

Nghĩa: Sự nhảy sào.

Xem đầy đủ từ "pole-vaulting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaulting Danh từ

US/ˈvɔl.tiɳ/

Nghĩa: Sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào.

Xem đầy đủ từ "vaulting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy sào tiếng Anh là gì?

"nhảy sào" trong tiếng Anh là pole-vault (nội động từ), vault (nội động từ), pole-jump (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.