Nhặt tiếng Anh là gì?
"nhặt" trong tiếng Anh là pick up (động từ), peck (ngoại động từ), take up (cụm động từ).
pick up Động từ
UK/ˈpɪkʌp/US/ˈpɪkʌp/
Nghĩa: nhặt, lượm, lụm
- Tom picked up the bottle, but had trouble opening it.Tom nhặt cái chai lên, nhưng gặp khó khăn với việc mở nó.
- I picked up the cat.Tôi đã nhặt con mèo lên.
peck Ngoại động từ
UK/pɛk/US/pɛk/
Nghĩa: Mổ, khoét, nhặt (bằng mỏ).
take up Cụm động từ
Nghĩa: Nhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên.
pick Ngoại động từ
UK/pɪk/US/pɪk/
Nghĩa: Mổ, nhặt (thóc...).
picker Danh từ
UK/ˈpɪkə(ɹ)/US/ˈpɪkə(ɹ)/
Nghĩa: Người nhặt.
picking Danh từ
UK/ˈpɪkɪŋ/US/ˈpɪkɪŋ/
Nghĩa: Sự nhặt (rau...).
Câu hỏi thường gặp
Nhặt tiếng Anh là gì?
"nhặt" trong tiếng Anh là pick up (động từ), peck (ngoại động từ), take up (cụm động từ).