TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhu cầu tiếng Anh là gì?

"nhu cầu" trong tiếng Anh là demand (danh từ), need (danh từ), requirement (danh từ).

demand Danh từ

UK/dɪˈmɑːnd/US/dɪˈmænd/

Nghĩa: Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu.

  • on demandkhi yêu cầu, theo yêu cầu
  • in great demandđược nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng

Xem đầy đủ từ "demand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

need Danh từ

UK/niːd/US/nid/

Nghĩa: nhu cầu

Xem đầy đủ từ "need": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

requirement Danh từ

UK/ɹɪˈkwʌɪəm(ə)nt/US/ɹɪˈkwaɪɹmənt/

Nghĩa: Nhu cầu, sự đòi hỏi.

Xem đầy đủ từ "requirement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

necessity Danh từ

UK/nɪˈsɛsəti/US/nɪˈsɛsəti/

Nghĩa: sự cần thiết, nhu cầu

Xem đầy đủ từ "necessity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

want Danh từ

UK/wɒnt/US/wɑnt/

Nghĩa: Nhu cầu, những cái cần thiết.

  • he is a man of few wantsông ta là một người ít nhu cầu

Xem đầy đủ từ "want": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

request Danh từ

UK/ɹɪˈkwɛst/US/ɹɪˈkwɛst/

Nghĩa: Nhu cầu, sự hỏi mua.

  • to be in great request; to come into requestđược hỏi mua rất nhiều

Xem đầy đủ từ "request": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imperative Danh từ

UK/ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/US/ɪmˈpɛɹ.ə.tɪv/

Nghĩa: Nhu cầu.

Xem đầy đủ từ "imperative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhu cầu tiếng Anh là gì?

"nhu cầu" trong tiếng Anh là demand (danh từ), need (danh từ), requirement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.