Ni tiếng Anh là gì?
"ni" trong tiếng Anh là nun (danh từ), this, now.
nun Danh từ
UK/nʌn/US/nʌn/
Nghĩa: xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu
this
UK/ðɪs/US/ðɪs/
now
UK/naʊ/US/naʊ/
where Đại từ
UK/ˈwɛə/US/ˈwɛɚ/
Nghĩa: Nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà), ni (mà).
- the house where I was borncăn nhà ni (mà) tôi sinh ra
yardstick
UK/ˈjɑːdˌstɪk/US/ˈjɑɹdˌstɪk/
Câu hỏi thường gặp
Ni tiếng Anh là gì?
"ni" trong tiếng Anh là nun (danh từ), this, now.