TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ni tiếng Anh là gì?

"ni" trong tiếng Anh là nun (danh từ), this, now.

nun Danh từ

UK/nʌn/US/nʌn/

Nghĩa: xơ, bà xơ, nữ tu sĩ, nữ tu

Xem đầy đủ từ "nun": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

this

UK/ðɪs/US/ðɪs/

Xem đầy đủ từ "this": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

now

UK/naʊ/US/naʊ/

Xem đầy đủ từ "now": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

where Đại từ

UK/ˈwɛə/US/ˈwɛɚ/

Nghĩa: Nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà), ni (mà).

  • the house where I was borncăn nhà ni (mà) tôi sinh ra

Xem đầy đủ từ "where": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yardstick

UK/ˈjɑːdˌstɪk/US/ˈjɑɹdˌstɪk/

Xem đầy đủ từ "yardstick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ni tiếng Anh là gì?

"ni" trong tiếng Anh là nun (danh từ), this, now.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.