TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phái đoàn tiếng Anh là gì?

"phái đoàn" trong tiếng Anh là delegation (danh từ), mission (danh từ), delegacy (danh từ).

delegation Danh từ

UK/dɛlɪˈɡeɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Phái đoàn, đoàn đại biểu.

  • No delegation was allowed to visit the besieged region.Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.

Xem đầy đủ từ "delegation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mission Danh từ

UK/ˈmɪʃ.ən/US/ˈmɪʃ.ən/ giọng người thật

Nghĩa: Phái đoàn.

  • an economic missionphái đoàn kinh tế
  • a diplomatic missionphái đoàn ngoại giao

Xem đầy đủ từ "mission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delegacy Danh từ

Nghĩa: Phái đoàn, đoàn đại biểu.

Xem đầy đủ từ "delegacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delegate Danh từ

UK/ˈdɛlɪɡət/US/ˈdɛlɪɡət/ giọng máy

Nghĩa: Phái đoàn.

Xem đầy đủ từ "delegate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deputation Danh từ

UK/ˌdɛpjuːˈteɪʃən/US/ˌdɛpjuːˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu, đại diện; đoàn đại biểu, phái đoàn.

Xem đầy đủ từ "deputation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phái đoàn tiếng Anh là gì?

"phái đoàn" trong tiếng Anh là delegation (danh từ), mission (danh từ), delegacy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "mission": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.