TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phân hoá tiếng Anh là gì?

"phân hoá" trong tiếng Anh là split (nội động từ), weather, divide.

split Nội động từ

UK/splɪt/US/splɪt/

Nghĩa: Chia rẽ, phân hoá, không nhất trí.

  • to split on a questionkhông nhất trí về một vấn đề

Xem đầy đủ từ "split": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weather

UK/ˈwɛðə/US/ˈwɛðɚ/

Xem đầy đủ từ "weather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

divide

UK/dɪˈvaɪd/

Xem đầy đủ từ "divide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decompose

UK/ˌdiːkəmˈpəʊz/US/ˌdikəmˈpoʊz/

Xem đầy đủ từ "decompose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scission Danh từ

UK/ˈsɪ.ʒən/US/ˈsɪ.ʒən/

Nghĩa: Sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá.

Xem đầy đủ từ "scission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phân hoá tiếng Anh là gì?

"phân hoá" trong tiếng Anh là split (nội động từ), weather, divide.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.