Phí tiếng Anh là gì?
"phí" trong tiếng Anh là fee (danh từ), cost insurance freight (danh từ), waste.
fee Danh từ
UK/fiː/US/fiː/
Nghĩa: phí, lệ phí
- University fees in Britain are about £9,000 per year.Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.
cost insurance freight Danh từ
US/ ˈfreɪt/
Nghĩa: Phí, bảo hiểm, cước vận chuyển, giá CIF.
Xem đầy đủ từ "cost insurance freight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
waste
UK/ˈweɪ̯st/US/ˈweɪ̯st/
- Don't waste your time.Đừng lãng phí thời gian.
- Tom told me not to waste time watching TV.Tom bảo tôi đừng phí thời gian xem TV.
spend
UK/spɛnd/US/spɛnd/
squander
UK/ˈskwɒnd.ə/US/ˈskwɑn.dɚ/
charge Ngoại động từ
UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/
Nghĩa: Tính giá, tính phí, tính tiền, đòi trả.
- Tom can't use his cell phone here because he has very expensive roaming charges.Tom không thể dùng điện thoại di động ở đây vì anh ấy phải trả cước phí dịch vụ chuyển vùng quốc tế rất đắt đỏ.
- The charge was not true.Tiền phí là không có thật.
cost Danh từ
UK/kɒst/US/kɔst/
Nghĩa: Sự phí (thì giờ, sức lực).
Câu hỏi thường gặp
Phí tiếng Anh là gì?
"phí" trong tiếng Anh là fee (danh từ), cost insurance freight (danh từ), waste.