Phó thác tiếng Anh là gì?
"phó thác" trong tiếng Anh là trust (ngoại động từ), recommend (ngoại động từ), confide (ngoại động từ).
trust Ngoại động từ
UK/tɹʌst/US/tɹʌst/
Nghĩa: Giao phó, phó thác, uỷ thác.
- I had to trust the captain with my life.Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.
- I know I can trust my children with youtôi biết tôi có thể giao phó con cái tôi cho anh được
recommend Ngoại động từ
UK/ˌɹɛkəˈmɛnd/US/ˌɹɛkəˈmɛnd/
Nghĩa: Gửi gắm, phó thác.
- to recommend something to someone's caregửi gắm vật gì cho ai trông mom hộ
confide Ngoại động từ
UK/kənˈfaɪd/US/kənˈfaɪd/
Nghĩa: Phó thác, giao phó.
- to confide a task to somebodygiao phó một công việc cho ai
commend Ngoại động từ
UK/kəˈmɛnd/US/kəˈmɛnd/
Nghĩa: Gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử.
- to commend something to someone (someone's care)giao phó cái gì cho ai
- commend me to((thường) mỉa) hãy giới thiệu tôi, hãy tiến cử tôi
entrust
UK/ɪnˈtɹʌst/US/ɪnˈtɹʌst/
recommendation Danh từ
UK/ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/US/ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/
Nghĩa: Sự gửi gắm, sự phó thác.
Câu hỏi thường gặp
Phó thác tiếng Anh là gì?
"phó thác" trong tiếng Anh là trust (ngoại động từ), recommend (ngoại động từ), confide (ngoại động từ).