Phơi tiếng Anh là gì?
"phơi" trong tiếng Anh là sun (ngoại động từ), air (ngoại động từ), expose.
sun Ngoại động từ
UK/sʌn/US/sʌn/ giọng người thật
Nghĩa: Phơi, phơi nắng.
- to sun oneselftắm nắng
air Ngoại động từ
UK/ɛə̯/US/ɛɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Hóng gió, phơi gió, phơi.
expose
UK/ɪkˈspəʊz/US/ɪkˈspoʊz/ giọng người thật
exposure Danh từ
UK/ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/US/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự phơi.
exposition Danh từ
UK/ɛkspəˈzɪʃən/US/ɛkspəˈzɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự phơi.
Câu hỏi thường gặp
Phơi tiếng Anh là gì?
"phơi" trong tiếng Anh là sun (ngoại động từ), air (ngoại động từ), expose.