Phương sách tiếng Anh là gì?
"phương sách" trong tiếng Anh là resource (danh từ), device (danh từ), resort (danh từ).
resource Danh từ
UK/ɹɪˈzɔːs/US/ˈɹisɔɹs/
Nghĩa: Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí).
- to be at the end of one's resourceshết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
device Danh từ
UK/dɪˈvaɪs/US/dɪˈvaɪs/
Nghĩa: Phương sách, phương kế; chước mưu.
resort Danh từ
UK/ɹɪˈzɔːt/US/ɹɪˈzɔɹt/
Nghĩa: Cái dùng đến, phương kế, phương sách.
- this is to be done without resort to forceviệc này phải làm mà không dùng đến vũ lực
- in the last resortnhư là phương sách cuối cùng
plan
UK/plæn/US/plæn/
method
UK/ˈmɛθəd/US/ˈmɛθəd/
strategy
UK/ˈstɹæt.ɪ.d͡ʒɪ/US/ˈstɹæt.ɪ.d͡ʒi/
measure Danh từ
UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/
Nghĩa: Phương sách, biện pháp, cách xử trí.
- to take measuretìm cách xử trí
- to take strong measure againstdùng những biện pháp kiên quyết để chống lại
Câu hỏi thường gặp
Phương sách tiếng Anh là gì?
"phương sách" trong tiếng Anh là resource (danh từ), device (danh từ), resort (danh từ).