TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phản ứng lại tiếng Anh là gì?

"phản ứng lại" trong tiếng Anh là respond (nội động từ), react (nội động từ), reactive (tính từ).

respond Nội động từ

UK/ɹɪˈspɒnd/US/ɹɪˈspɑnd/

Nghĩa: Phản ứng lại.

  • to respond with a blowđập lại bằng một đòn

Xem đầy đủ từ "respond": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

react Nội động từ

UK/ɹiːˈækt/US/ɹiːˈækt/

Nghĩa: Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.

  • tyranny reacts upon the tyrant himselfsự bạo ngược tác hại trở lại ngay đối với kẻ bạo ngược

Xem đầy đủ từ "react": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reactive Tính từ

UK/ɹiːˈæktɪv/US/ɹiˈæktɪv/

Nghĩa: Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại.

Xem đầy đủ từ "reactive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

response Danh từ

UK/ɹɪˈspɒns/US/ɹɪˈspɑns/

Nghĩa: Sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...).

Xem đầy đủ từ "response": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reaction Danh từ

UK/ɹiˈækʃən/US/ɹiˈækʃən/

Nghĩa: Sự phản tác dụng, sự phản ứng lại.

  • action and reactiontác dụng và phản tác dụng

Xem đầy đủ từ "reaction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng lại tiếng Anh là gì?

"phản ứng lại" trong tiếng Anh là respond (nội động từ), react (nội động từ), reactive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.