Phấn tiếng Anh là gì?
"phấn" trong tiếng Anh là chalk (danh từ), pollen (danh từ), flour (danh từ).
chalk Danh từ
UK/t͡ʃɔːk/US/t͡ʃɔk/
Nghĩa: phấn, đá phấn
- The teacher wrote the answer with chalk on the blackboard.Giáo viên đã viết đáp án bằng phấn lên bảng đen.
- Give me three pieces of chalk.Cho tôi ba viên phấn.
pollen Danh từ
UK/ˈpɒlən/US/ˈpɑlən/
Nghĩa: phấn, phấn hoa
flour Danh từ
UK/ˈflaʊ.ə/US/ˈflaʊ.ɚ/
Nghĩa: bột, phấn
powder Danh từ
UK/ˈpaʊ.də(ɹ)/US/ˈpaʊ.dɚ/
Nghĩa: phấn
paint Danh từ
UK/peɪnt/US/peɪnt/
Nghĩa: Phấn (bôi má).
bloom Danh từ
UK/bluːm/US/blum/
Nghĩa: Phấn (ở vỏ quả).
Câu hỏi thường gặp
Phấn tiếng Anh là gì?
"phấn" trong tiếng Anh là chalk (danh từ), pollen (danh từ), flour (danh từ).