TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phất tiếng Anh là gì?

"phất" trong tiếng Anh là wave (ngoại động từ), unfurl (ngoại động từ), boom (nội động từ).

wave Ngoại động từ

UK/weɪv/US/weɪv/

Nghĩa: Phất, vung.

  • to wave a bannerphất cờ
  • to wave a swordvung gươm (đi đầu để động viên...)

Xem đầy đủ từ "wave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfurl Ngoại động từ

UK/ʌnˈfəːl/US/ʌnˈfɝl/

Nghĩa: Mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ).

Xem đầy đủ từ "unfurl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boom Nội động từ

UK/buːm/US/bum/

Nghĩa: Phất (công việc buôn bán...); thình lình trở nên nổi tiếng (nhờ quảng cáo rùm beng).

Xem đầy đủ từ "boom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike it rich Cụm động từ

Nghĩa: Phất.

Xem đầy đủ từ "strike it rich": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike Danh từ

UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/

Nghĩa: Sự phất.

Xem đầy đủ từ "strike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stricken Danh từ

UK/ˈstɹɪkən/US/ˈstɹɪkən/

Nghĩa: Sự phất.

Xem đầy đủ từ "stricken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

operator Danh từ

UK/ˈɒpəˌɹeɪtə/US/ˈɑpəˌɹeɪtɚ/

Nghĩa: Kẻ phất (trong bọn tài phiệt)

Xem đầy đủ từ "operator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

struck Danh từ

UK/stɹʌk/US/stɹʌk/

Nghĩa: Sự phất.

Xem đầy đủ từ "struck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phất tiếng Anh là gì?

"phất" trong tiếng Anh là wave (ngoại động từ), unfurl (ngoại động từ), boom (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.