TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phần cuối tiếng Anh là gì?

"phần cuối" trong tiếng Anh là close (danh từ), finish (danh từ), conclusion (danh từ).

close Danh từ

UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/

Nghĩa: Sự kết thúc, lúc kết thúc; phần cuối.

  • the close of a meetingsự kết thúc buổi mít tinh
  • day reaches its closetrời đã tối

Xem đầy đủ từ "close": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finish Danh từ

UK/ˈfɪnɪʃ/US/ˈfɪnɪʃ/

Nghĩa: Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc.

  • to fight to a finishđánh đến cùng
  • to be in at the finish(săn) có mặt lúc hạ con cáo; có mặt lúc kết thúc

Xem đầy đủ từ "finish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conclusion Danh từ

UK/kənˈkluːʒən/US/kənˈkluːʒən/

Nghĩa: Sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối

Xem đầy đủ từ "conclusion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tailor-piece Danh từ

US/ˈteɪ.lɜː.ˈpis/

Nghĩa: Phần cuối; phần kết.

Xem đầy đủ từ "tailor-piece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tailing Danh từ

US/ˈteɪ.ɫiɳ/

Nghĩa: Phần cuối.

Xem đầy đủ từ "tailing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ending Danh từ

UK/ˈɛndɪŋ/US/ˈɛndɪŋ/

Nghĩa: Phần cuối.

Xem đầy đủ từ "ending": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phần cuối tiếng Anh là gì?

"phần cuối" trong tiếng Anh là close (danh từ), finish (danh từ), conclusion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.