Phần cuối tiếng Anh là gì?
"phần cuối" trong tiếng Anh là close (danh từ), finish (danh từ), conclusion (danh từ).
close Danh từ
UK/ˈkləʊz/US/ˈkloʊ̯z/
Nghĩa: Sự kết thúc, lúc kết thúc; phần cuối.
- the close of a meetingsự kết thúc buổi mít tinh
- day reaches its closetrời đã tối
finish Danh từ
UK/ˈfɪnɪʃ/US/ˈfɪnɪʃ/
Nghĩa: Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc.
- to fight to a finishđánh đến cùng
- to be in at the finish(săn) có mặt lúc hạ con cáo; có mặt lúc kết thúc
conclusion Danh từ
UK/kənˈkluːʒən/US/kənˈkluːʒən/
Nghĩa: Sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
tailor-piece Danh từ
US/ˈteɪ.lɜː.ˈpis/
Nghĩa: Phần cuối; phần kết.
tailing Danh từ
US/ˈteɪ.ɫiɳ/
Nghĩa: Phần cuối.
ending Danh từ
UK/ˈɛndɪŋ/US/ˈɛndɪŋ/
Nghĩa: Phần cuối.
Câu hỏi thường gặp
Phần cuối tiếng Anh là gì?
"phần cuối" trong tiếng Anh là close (danh từ), finish (danh từ), conclusion (danh từ).