conclusion
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈkluːʒən/
US/kənˈkluːʒən/
giọng máy của trình duyệt
conclusion nghĩa là sự kết thúc, sự chấm dứt, sự kết luận, phần kết luận.
Nghĩa của conclusion
Danh từ
- Sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
- Sự kết luận, phần kết luận
- Sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
- Sự kí kết (hiệp ước,...)
Dạng từ của conclusion
| Số nhiều | conclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conclusion
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của conclusion
Cụm từ, thành ngữ với conclusion
- foregone conclusion — một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết; định kiến; kết quả có thể dự đoán trước được.
- in conclusion — kết luận, vậy.
Câu ví dụ với conclusion
- You can draw your own conclusions. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
conclusion nghĩa là gì?
conclusion (danh từ) nghĩa là sự kết thúc, sự chấm dứt, sự kết luận, phần kết luận.
conclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conclusion: giọng Anh (UK) /kənˈkluːʒən/, giọng Mỹ (US) /kənˈkluːʒən/.