Phẩy tiếng Anh là gì?
"phẩy" trong tiếng Anh là comma (danh từ), flip (ngoại động từ), flap.
comma Danh từ
UK/ˈkɒmə/
Nghĩa: phẩy
- What would German be without commas?Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
- A comma isn't needed here.Không cần dấu phẩy ở đây.
flip Ngoại động từ
UK/flɪp/US/flɪp/
Nghĩa: Quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu).
flap
UK/flæp/US/flæp/
flick
UK/flɪk/US/flɪk/
whisk
UK/ˈwɪsk/US/ˈwɪsk/
decimal point
US/ˈdɛ.sə.məl ˈpɔɪnt/
Câu hỏi thường gặp
Phẩy tiếng Anh là gì?
"phẩy" trong tiếng Anh là comma (danh từ), flip (ngoại động từ), flap.