Phủ định tiếng Anh là gì?
"phủ định" trong tiếng Anh là negative (tính từ), deny (ngoại động từ), negate (ngoại động từ).
negative Tính từ
UK/ˈnɛɡ.ə.tɪv/US/ˈnɛɡ.ə.tɪv/
Nghĩa: Không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán.
- Esperanto doesn't have double negatives, but Russian does.Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
- to give a negative answertrả lời từ chối, trả lời không
deny Ngoại động từ
UK/dɪˈnaɪ/US/dəˈnaɪ/
Nghĩa: Từ chối, phản đối, phủ nhận, phủ định.
- to deny the truthphủ nhận sự thật
- to deny a chargephản đối một lời buộc tội
negate Ngoại động từ
UK/nɪˈɡeɪt/US/nɪˈɡeɪt/
Nghĩa: Phủ định, phủ nhận.
negatory Tính từ
UK/ˈnɛɡət(ə)ɹi/US/ˈnɛɡəˌtɔɹi/
Nghĩa: Từ chối; phủ định.
negation Danh từ
UK/nɪˈɡeɪʃn̩/US/nɪˈɡeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự phủ định, sự phủ nhận.
disclaim
UK/dɪsˈkleɪm/US/dɪsˈkleɪm/
privative Tính từ
UK/ˈprɪvətɪv/US/ˈprɪvətɪv/
Nghĩa: Phủ định (tiểu từ, phụ tố).
Câu hỏi thường gặp
Phủ định tiếng Anh là gì?
"phủ định" trong tiếng Anh là negative (tính từ), deny (ngoại động từ), negate (ngoại động từ).