Pha chế tiếng Anh là gì?
"pha chế" trong tiếng Anh là confection (ngoại động từ), prepare (ngoại động từ), make-up.
confection Ngoại động từ
UK/kənˈfɛkʃən/US/kənˈfɛkʃən/
Nghĩa: Làm, chế, pha chế.
prepare Ngoại động từ
UK/pɹɪˈpɛə/US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn).
make-up
UK/ˌmeɪk ˈʌp/US/ˌmeɪk ˈʌp/
preparation Danh từ
UK/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/US/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn.
concoction Danh từ
UK/kənˈkɒkʃən/US/kənˈkɑkʃən/
Nghĩa: Sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế.
Câu hỏi thường gặp
Pha chế tiếng Anh là gì?
"pha chế" trong tiếng Anh là confection (ngoại động từ), prepare (ngoại động từ), make-up.