Quát tháo tiếng Anh là gì?
"quát tháo" trong tiếng Anh là shout (động từ), bluster (ngoại động từ), storm (nội động từ).
shout Động từ
UK/ʃaʊt/US/ʃaʊt/
Nghĩa: kêu la, la hét, hò hét, quát tháo
- don't shout at međừng quát tôi
bluster Ngoại động từ
UK/ˈblʌs.tə/US/ˈblʌs.tɚ/
Nghĩa: Quát tháo.
- to bluster at somebodyhăm doạ ai ầm ỹ
storm Nội động từ
UK/stɔːm/US/stoɹm/
Nghĩa: Quát tháo, la lối, thét mắng.
bark Động từ
UK/bɑːk/US/bɑɹk/
Nghĩa: Quát tháo.
scold
UK/ˈskəʊ̯ld/US/ˈskoʊ̯ld/
Câu hỏi thường gặp
Quát tháo tiếng Anh là gì?
"quát tháo" trong tiếng Anh là shout (động từ), bluster (ngoại động từ), storm (nội động từ).