storm
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɔːm/
US/stoɹm/
giọng máy của trình duyệt
storm nghĩa là dông tố, cơn bão, thời kỳ sóng gió, mạnh.
Nghĩa của storm
Danh từ
- Dông tố, cơn bão.
- Thời kỳ sóng gió (trong đời người).
- storm and stressthời kỳ sóng gió trong đời sống (của một người, của một quốc gia)
- Trận mưa (đạn, bom...), trận.
- of abusemột trận xỉ vả
- storm of laughtermột trận cười vỡ bụng
- Quân sự Cuộc tấn công ồ ạt; sự đột chiếm (một vị trí).
- to take by storm(quân sự) đột chiếm; lôi kéo (người nghe...)
- Rađiô Sự nhiễu loạn.
Nội động từ
- Mạnh, dữ dội (gió, mưa).
- Quát tháo, la lối, thét mắng.
- Lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào.
- to storm somebody with questionschất vấn ai dồn dập
Dạng từ của storm
| Số nhiều | storms |
| Ngôi thứ ba số ít | storms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | storming |
| Quá khứ phân từ | stormed |
| Quá khứ | stormed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với storm
Đồng nghĩa
Họ từ của storm
Cụm từ, thành ngữ với storm
- storm in a teacup — Việc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện.
- storm surge — Nước dâng do bão.
Câu ví dụ với storm
- Thunder indicates that a storm is near. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
- There is going to be a storm. Trời có vẻ sắp bão rồi.
- Owing to the storm, they arrived late. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.
- The window got broken during the storm. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
- We got caught in the storm. Chúng tôi bị mắc kẹt vì cơn bão.
- The sky lightened after the storm. Bầu trời đã sáng dần sau cơn bão.
- We had to stay home because of the storm. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà.
- A storm is coming. Một cơn bão sắp đến.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
storm nghĩa là gì?
storm (danh từ, nội động từ) nghĩa là dông tố, cơn bão, thời kỳ sóng gió, mạnh.
storm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của storm: giọng Anh (UK) /stɔːm/, giọng Mỹ (US) /stoɹm/.