Quạ tiếng Anh là gì?
"quạ" trong tiếng Anh là crow (danh từ), raven (danh từ), rook (danh từ).
crow Danh từ
UK/kɹəʊ/US/kɹoʊ/
Nghĩa: quạ
- Crows are black.Quạ màu đen.
raven Danh từ
UK/ˈɹeɪvn̩/US/ˈɹeɪvən/
Nghĩa: quạ
- The raven is regarded a bird of bad omen.Quạ được xem là loài chim báo điềm xấu.
rook Danh từ
UK/ɹʊk/US/ɹʊk/
Nghĩa: Con quạ.
carrion-crow Danh từ
US/ˈkʰɛːɹi.ən kʰɹoʊː/
Nghĩa: Con quạ.
corbie Danh từ
US/ˈkɔr.bi/
Nghĩa: Con quạ.
corvine Tính từ
US/ˈkɔr.ˌvɑɪn/
Nghĩa: Con quạ.
Câu hỏi thường gặp
Quạ tiếng Anh là gì?
"quạ" trong tiếng Anh là crow (danh từ), raven (danh từ), rook (danh từ).