Quả lắc tiếng Anh là gì?
"quả lắc" trong tiếng Anh là pendulum (danh từ), bob (danh từ), clapper (danh từ).
pendulum Danh từ
UK/ˈpɛnd͡ʒʊləm/US/ˈpɛnd͡ʒələm/
Nghĩa: Quả lắc, con lắc.
bob Danh từ
UK/bɒb/US/bɑb/
Nghĩa: Quả lắc (đồng hồ); cục chì (của dây chì); đuôi (diều).
clapper Danh từ
US/ˈklæpɚ/
Nghĩa: Quả lắc (chuông).
weight Danh từ
UK/weɪt/US/weɪt/
Nghĩa: Quả lắc (đồng hồ).
balance Danh từ
UK/ˈbæləns/US/ˈbæləns/
Nghĩa: Quả lắc (đồng hồ).
Câu hỏi thường gặp
Quả lắc tiếng Anh là gì?
"quả lắc" trong tiếng Anh là pendulum (danh từ), bob (danh từ), clapper (danh từ).