Quận trưởng tiếng Anh là gì?
"quận trưởng" trong tiếng Anh là sheriff (danh từ), prefect (danh từ), reeve (danh từ).
sheriff Danh từ
UK/ˈʃɛɹɪf/US/ˈʃɛɹɪf/
Nghĩa: Quận trưởng.
prefect Danh từ
UK/ˈpɹiːfɛkt/US/ˈpɹiːfɛkt/
Nghĩa: Quận trưởng.
reeve Danh từ
UK/ɹiːv/US/ɹiːv/
Nghĩa: Thị trưởng; quận trưởng.
prefectoral Tính từ
Nghĩa: Quận trưởng.
prefectorial Tính từ
Nghĩa: Quận trưởng.
prefet Danh từ
Nghĩa: Huyện trưởng; quận trưởng.
marshal Danh từ
UK/ˈmɑːʃəl/US/ˈmɑɹʃəl/
Nghĩa: Cảnh sát trưởng, quận trưởng.
Câu hỏi thường gặp
Quận trưởng tiếng Anh là gì?
"quận trưởng" trong tiếng Anh là sheriff (danh từ), prefect (danh từ), reeve (danh từ).