TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quay trở lại tiếng Anh là gì?

"quay trở lại" trong tiếng Anh là return (danh từ), countermarch (động từ), turn back (cụm động từ).

return Danh từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại.

  • On his return he found her daughter asleep.Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ.
  • to reply by return of posttrả lời qua chuyến thư về

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

countermarch Động từ

US/ˈkɑʊn.tɜː.ˌmɑːrtʃ/

Nghĩa: Đi ngược; quay trở lại.

Xem đầy đủ từ "countermarch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turn back Cụm động từ

Nghĩa: Làm cho quay lại lui trở lại, quay trở lại (người).

Xem đầy đủ từ "turn back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round Phó từ

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Nghĩa: Trở lại, quay trở lại.

  • spring comes roundxuân về, mùa xuân trở lại
  • the other way roundxoay trở lại

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hark back Cụm động từ

UK/ˌhɑːk ˈbæk/US/ˌhɑɹk ˈbæk/

Nghĩa: (Nghĩa bóng) (+ to) quay trở lại (vấn đề gì).

Xem đầy đủ từ "hark back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volte-face Danh từ

UK/vɒltˈfæs/US/vɒltˈfæs/

Nghĩa: Sự quay trở lại, sự quay ngược lại.

  • to make a volte-facequay trở lại

Xem đầy đủ từ "volte-face": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quay trở lại tiếng Anh là gì?

"quay trở lại" trong tiếng Anh là return (danh từ), countermarch (động từ), turn back (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.