TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy tiếng Anh là gì?

"quy" trong tiếng Anh là refer (ngoại động từ), cue (danh từ), turtle.

refer Ngoại động từ

UK/ɹɪˈfɜː/US/ɹɪˈfɝ/

Nghĩa: Quy, quy cho, quy vào.

  • to refer one's failure to...quy sự thất bại là ở tại

Xem đầy đủ từ "refer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cue Danh từ

UK/kjuː/US/kju/

Nghĩa: cu, quy, quờ

Xem đầy đủ từ "cue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turtle

UK/ˈtɜːtl̩/US/ˈtɝtl̩/

Xem đầy đủ từ "turtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jack

UK/ˈd͡ʒæk/US/ˈd͡ʒæk/

Xem đầy đủ từ "jack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lay Ngoại động từ

UK/leɪ/US/leɪ/

Nghĩa: Quy (tội), đỗ (lỗi).

Xem đầy đủ từ "lay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy tiếng Anh là gì?

"quy" trong tiếng Anh là refer (ngoại động từ), cue (danh từ), turtle.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.