Quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
"quyền sở hữu" trong tiếng Anh là property (danh từ), possession (danh từ), proprietary (danh từ).
property Danh từ
UK/ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹɑ.pɚ.ti/
Nghĩa: Quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu.
- a man of propertyngười có nhiều của, người giàu có
possession Danh từ
UK/pəˈzɛʃn̩/US/pəˈzɛʃn̩/
Nghĩa: Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
- to be in possession in ofcó, có quyền sở hữu
- in the possession of somebodythuộc quyền sở hữu của ai
proprietary Danh từ
UK/pɹəˈpɹaɪ.ə.tə.ɹi/US/pɹəˈpɹaɪ.əˌtɛɹ.i/
Nghĩa: Quyền sở hữu.
- proprietary medicinesthuốc đã đăng ký độc quyền sản xuất (bán); biệt dược
- proprietary softwarePhần mềm sở hữu độc quyền
ownership Danh từ
UK/ˈəʊnəʃɪp/US/ˈoʊnɚʃɪp/
Nghĩa: Quyền sở hữu.
- collective ownershipquyền sở hữu tập thể
proprietorship Danh từ
US/prə.ˈprɑɪ.ə.tɜː.ˌʃɪp/
Nghĩa: Quyền sở hữu.
title Danh từ
UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/
Nghĩa: Quyền sở hữu; chứng thư, văn tự.
Câu hỏi thường gặp
Quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
"quyền sở hữu" trong tiếng Anh là property (danh từ), possession (danh từ), proprietary (danh từ).