Quy tắc tiếng Anh là gì?
"quy tắc" trong tiếng Anh là rule (danh từ), code (danh từ), principle (danh từ).
rule Danh từ
UK/ɹuːl/US/ɹul/
Nghĩa: Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ.
- In Esperanto there are only 16 grammar rules.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
- I make it a rule to brush my teeth after meals.Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn.
code Danh từ
UK/kəʊd/US/koʊd/
Nghĩa: Điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp).
- the code of the schoolđiều lệ nhà trường
principle Danh từ
UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/
Nghĩa: Nguyên lý, nguyên tắc, quy tắc.
- Archimedes's principlenguyên lý Ac-si-mét
- in principlevề nguyên tắc, nói chung
regulation Danh từ
UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
Nghĩa: Điều quy định, quy tắc, điều lệ.
canon Danh từ
UK/ˈkæn.ən/US/ˈkæn.ən/
Nghĩa: Luật lệ, quy tắc, phép tắc.
regularity Danh từ
UK/ˌɹɛɡjuˈlæɹəti/US/ˌɹɛɡjuˈlæɹəti/
Nghĩa: Tính hợp thức, tính quy tắc.
out of rule Cụm từ
Nghĩa: Trái quy tắc, sai nguyên tắc.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc tiếng Anh là gì?
"quy tắc" trong tiếng Anh là rule (danh từ), code (danh từ), principle (danh từ).