TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rút khỏi tiếng Anh là gì?

"rút khỏi" trong tiếng Anh là withdraw (ngoại động từ), evacuate (ngoại động từ), withdrawn (ngoại động từ).

withdraw Ngoại động từ

UK/wɪðˈdɹɔː/US/wɪðˈdɹɔ/

Nghĩa: Rút, rút khỏi.

  • to withdraw the hand from the pocketrút tay ra khỏi túi

Xem đầy đủ từ "withdraw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evacuate Ngoại động từ

UK/ɪˈvæk.ju.eɪt/US/ɪˈvæk.ju.eɪt/

Nghĩa: Rút khỏi (nơi nào...).

Xem đầy đủ từ "evacuate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withdrawn Ngoại động từ

UK/wɪðˈdɹɔːn/US/wɪðˈdɹɔn/

Nghĩa: Rút, rút khỏi.

  • to withdraw the hand from the pocketrút tay ra khỏi túi

Xem đầy đủ từ "withdrawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evacuation Danh từ

UK/ɪˌvækjuˈeɪʃən/US/ɪˌvækjuˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự rút khỏi (một nơi nào...).

Xem đầy đủ từ "evacuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withdrawal Danh từ

UK/wɪðˈdɹɔː(ə)l/US/wɪðˈdɹɔ(ə)l/

Nghĩa: Sự rút khỏi.

Xem đầy đủ từ "withdrawal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

withdrew Ngoại động từ

UK/wɪðˈdɹuː/US/wɪðˈdɹuː/

Nghĩa: Rút, rút khỏi.

  • to withdraw the hand from the pocketrút tay ra khỏi túi

Xem đầy đủ từ "withdrew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rút khỏi tiếng Anh là gì?

"rút khỏi" trong tiếng Anh là withdraw (ngoại động từ), evacuate (ngoại động từ), withdrawn (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.