TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

withdraw

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wɪðˈdɹɔː/ US/wɪðˈdɹɔ/ giọng máy của trình duyệt

withdraw nghĩa là rút, rút khỏi, rút lui, rút quân.

Nghĩa của withdraw

Ngoại động từ

  1. Rút, rút khỏi.
    • to withdraw the hand from the pocketrút tay ra khỏi túi
  2. Rút, rút lui.
    • to withdraw troops from a positionrút quân khỏi một vị trí
    • to withdraw a sum of moneyrút một số tiền ra
    • to withdraw a child from schoolcho một đứa bé thôi học
  3. Rút, rút lại.
    • to withdraw an accusationrút một lời tố cáo
  4. Pháp lý Sự huỷ bỏ; sự thu hồi.
    • to withdraw an orderhuỷ bỏ một lệnh; huỷ bỏ một đơn đặt hàng
  5. Kéo (màn).

Nội động từ

  1. Rút lui (khỏi một nơi).
    • after dinner they withdrewsau bữa cơm họ rút lui
  2. Quân sự Rút quân.
  3. Ra, rút ra.
    • to withdraw from a societyrút ra khỏi một hội

Dạng từ của withdraw

Ngôi thứ ba số ítwithdraws
Hiện tại phân từ (-ing)withdrawing
Quá khứwithdrew
Quá khứ phân từwithdrawn
Số nhiềuwithdraws

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với withdraw

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của withdraw

Câu ví dụ với withdraw

  • We can only hope the government decides to withdraw its troops. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.
  • I need to go to the bank to withdraw money today. Hôm nay tôi cần đến ngân hàng để rút tiền.
  • Tom withdrew three hundred dollars from his personal account yesterday. Tom đã rút ba trăm đô từ tài khoản cá nhân của anh ấy ngày hôm qua.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

withdraw nghĩa là gì?

withdraw (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là rút, rút khỏi, rút lui, rút quân.

withdraw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của withdraw: giọng Anh (UK) /wɪðˈdɹɔː/, giọng Mỹ (US) /wɪðˈdɹɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.