Rút xuống tiếng Anh là gì?
"rút xuống" trong tiếng Anh là subside (nội động từ), recede (nội động từ), refluent (tính từ).
subside Nội động từ
UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/
Nghĩa: Rút xuống, rút bớt (nước lụt...).
recede Nội động từ
UK/ɹɪˈsiːd/US/ɹɪˈsiːd/
Nghĩa: Rút xuống (thuỷ triều...).
- the tide recedesthuỷ triều rút xuống
refluent Tính từ
UK/ˈɹɛflu.ənt/US/ˈɹɛflu.ənt/
Nghĩa: Rút xuống (thuỷ triều).
subsidence Danh từ
UK/ˈsʌbsɪdəns/US/ˈsʌbsɪdəns/
Nghĩa: Sự rút xuống (nước lụt...).
refluence Danh từ
US/ˈrɛ.ˌfluː.ənts/
Nghĩa: Sự rút xuống (thuỷ triều).
Câu hỏi thường gặp
Rút xuống tiếng Anh là gì?
"rút xuống" trong tiếng Anh là subside (nội động từ), recede (nội động từ), refluent (tính từ).