recede
UK/ɹɪˈsiːd/
US/ɹɪˈsiːd/
giọng máy của trình duyệt
recede nghĩa là lùi lại, lùi xa dần, rút xuống.
Nghĩa của recede
Nội động từ
- Lùi lại, lùi xa dần.
- to recede a few paceslùi lại một vài bước
- Rút xuống (thuỷ triều...).
- the tide recedesthuỷ triều rút xuống
- Quân sự Rút đi, rút lui.
- Hớt ra sáu (trán).
- Rút lui (ý kiến).
- to recede from an opinionrút lui ý kiến
- Sụt giá (cổ phần...); giảm sút (sản xuất...).
Dạng từ của recede
| Ngôi thứ ba số ít | recedes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | receding |
| Quá khứ phân từ | receded |
| Quá khứ | receded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recede
Đồng nghĩa
Họ từ của recede
Cụm từ, thành ngữ với recede
- to recede into the background — Lùi về phía sau; Lui vào hậu trường; (Nghĩa bóng) Lu mờ đi.
Câu hỏi thường gặp
recede nghĩa là gì?
recede (nội động từ) nghĩa là lùi lại, lùi xa dần, rút xuống.
recede phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recede: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsiːd/.