TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

recede

UK/ɹɪˈsiːd/ US/ɹɪˈsiːd/ giọng máy của trình duyệt

recede nghĩa là lùi lại, lùi xa dần, rút xuống.

Nghĩa của recede

Nội động từ

  1. Lùi lại, lùi xa dần.
    • to recede a few paceslùi lại một vài bước
  2. Rút xuống (thuỷ triều...).
    • the tide recedesthuỷ triều rút xuống
  3. Quân sự Rút đi, rút lui.
  4. Hớt ra sáu (trán).
  5. Rút lui (ý kiến).
    • to recede from an opinionrút lui ý kiến
  6. Sụt giá (cổ phần...); giảm sút (sản xuất...).

Dạng từ của recede

Ngôi thứ ba số ítrecedes
Hiện tại phân từ (-ing)receding
Quá khứ phân từreceded
Quá khứreceded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recede

Đồng nghĩa

Họ từ của recede

Cụm từ, thành ngữ với recede

  • to recede into the background — Lùi về phía sau; Lui vào hậu trường; (Nghĩa bóng) Lu mờ đi.

Câu hỏi thường gặp

recede nghĩa là gì?

recede (nội động từ) nghĩa là lùi lại, lùi xa dần, rút xuống.

recede phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recede: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsiːd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.