TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rũ xuống tiếng Anh là gì?

"rũ xuống" trong tiếng Anh là droop (nội động từ), slouch (nội động từ), hang down.

droop Nội động từ

UK/ˈdɹuːp/US/ˈdɹuːp/

Nghĩa: Ngả xuống, rủ xuống; rũ xuống, gục xuống (vì mệt nhọc...).

Xem đầy đủ từ "droop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slouch Nội động từ

UK/ˈslaʊ̯t͡ʃ/US/ˈslaʊ̯t͡ʃ/

Nghĩa: Rũ xuống, lòng thòng.

Xem đầy đủ từ "slouch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hang down

Xem đầy đủ từ "hang down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall Danh từ

UK/fɔːl/US/fɔl/

Nghĩa: Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ.

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drooping Tính từ

UK/ˈdɹuːpɪŋ/US/ˈdɹuːpɪŋ/

Nghĩa: Cúi xuống; rũ xuống, gục xuống.

Xem đầy đủ từ "drooping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rũ xuống tiếng Anh là gì?

"rũ xuống" trong tiếng Anh là droop (nội động từ), slouch (nội động từ), hang down.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.