Rũ xuống tiếng Anh là gì?
"rũ xuống" trong tiếng Anh là droop (nội động từ), slouch (nội động từ), hang down.
droop Nội động từ
UK/ˈdɹuːp/US/ˈdɹuːp/
Nghĩa: Ngả xuống, rủ xuống; rũ xuống, gục xuống (vì mệt nhọc...).
slouch Nội động từ
UK/ˈslaʊ̯t͡ʃ/US/ˈslaʊ̯t͡ʃ/
Nghĩa: Rũ xuống, lòng thòng.
hang down
fall Danh từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ.
drooping Tính từ
UK/ˈdɹuːpɪŋ/US/ˈdɹuːpɪŋ/
Nghĩa: Cúi xuống; rũ xuống, gục xuống.
Câu hỏi thường gặp
Rũ xuống tiếng Anh là gì?
"rũ xuống" trong tiếng Anh là droop (nội động từ), slouch (nội động từ), hang down.