Rỉa tiếng Anh là gì?
"rỉa" trong tiếng Anh là preen (động từ), nibble (động từ), plume (ngoại động từ).
preen Động từ
UK/pɹiːn/US/pɹiːn/
Nghĩa: rỉa
nibble Động từ
UK/ˈnɪbl̩/US/ˈnɪb(ə)l/
Nghĩa: Rỉa.
- the fish nibbled [at] the baitcá rỉa mồi
plume Ngoại động từ
UK/ˈpluːm/US/ˈplum/
Nghĩa: Rỉa (lông) (chim...).
- to plume oneselfkhoác bộ cánh đi mượn
- to plume oneselfkhoe mẽ, tự đắc, vây vo với
nip
UK/nɪp/US/nɪp/
prink Động từ
UK/ˈpɹɪŋk/US/ˈpɹɪŋk/
Nghĩa: Rỉa (lông) (chim).
Câu hỏi thường gặp
Rỉa tiếng Anh là gì?
"rỉa" trong tiếng Anh là preen (động từ), nibble (động từ), plume (ngoại động từ).