TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rồ dại tiếng Anh là gì?

"rồ dại" trong tiếng Anh là foolishly (phó từ), loco (tính từ), wild (tính từ).

foolishly Phó từ

UK/ˈfuːlɪʃli/US/ˈfuːlɪʃli/

Nghĩa: Điên rồ, rồ dại.

Xem đầy đủ từ "foolishly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loco Tính từ

UK/ˈləʊ.kəʊ/

Nghĩa: Điền rồ, điên cuồng, rồ dại.

Xem đầy đủ từ "loco": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wild Tính từ

UK/ˈwaɪ̯ld/US/ˈwaɪ̯ld/

Nghĩa: Ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa bãi.

  • wild opinionsnhững ý kiến ngông cuồng rồ dại

Xem đầy đủ từ "wild": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crazily Phó từ

US/ˈkreɪ.zi.li/

Nghĩa: Điên cuồng, điên, rồ dại.

Xem đầy đủ từ "crazily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insensately Phó từ

US/ˌɪn.ˈsɛn.ˌseɪt.li/

Nghĩa: Điên rồ, rồ dại.

Xem đầy đủ từ "insensately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volcanically Phó từ

US/vɑːl.ˈkæ.nɪ.kəl.li/

Nghĩa: Một cách mãnh liệt, điên cuồng, rồ dại.

Xem đầy đủ từ "volcanically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rồ dại tiếng Anh là gì?

"rồ dại" trong tiếng Anh là foolishly (phó từ), loco (tính từ), wild (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.