TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ra khỏi tiếng Anh là gì?

"ra khỏi" trong tiếng Anh là out of (giới từ), forth (giới từ), unkennel (nội động từ).

out of Giới từ

UK/ˈaʊt əv/US/ˈaʊt əv/

Nghĩa: Ra ngoài, ra khỏi, ngoài.

  • out of the housera khỏi nhà
  • out of reachngoài tầm với

Xem đầy đủ từ "out of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forth Giới từ

UK/fɔːθ/US/fɔɹθ/

Nghĩa: Từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi.

Xem đầy đủ từ "forth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unkennel Nội động từ

Nghĩa: Ra khỏi (hang, cũi).

Xem đầy đủ từ "unkennel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

out with Cụm từ

Nghĩa: Cút đi, cút khỏi, ra khỏi.

  • out with him!tống cổ nó ra!
  • out with it!nói ra đi!, cứ nói đi!

Xem đầy đủ từ "out with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leave

UK/ˈliːv/US/ˈliːv/

Xem đầy đủ từ "leave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take-out

US/ˈteɪ.ˌkɑʊt/

Xem đầy đủ từ "take-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secession Danh từ

UK/səˈsɛʃən/US/səˈsɛʃən/

Nghĩa: Sự ra khỏi (tổ chức), sự ly khai.

Xem đầy đủ từ "secession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ra khỏi tiếng Anh là gì?

"ra khỏi" trong tiếng Anh là out of (giới từ), forth (giới từ), unkennel (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.