Ra khỏi tiếng Anh là gì?
"ra khỏi" trong tiếng Anh là out of (giới từ), forth (giới từ), unkennel (nội động từ).
out of Giới từ
UK/ˈaʊt əv/US/ˈaʊt əv/
Nghĩa: Ra ngoài, ra khỏi, ngoài.
- out of the housera khỏi nhà
- out of reachngoài tầm với
forth Giới từ
UK/fɔːθ/US/fɔɹθ/
Nghĩa: Từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi.
unkennel Nội động từ
Nghĩa: Ra khỏi (hang, cũi).
out with Cụm từ
Nghĩa: Cút đi, cút khỏi, ra khỏi.
- out with him!tống cổ nó ra!
- out with it!nói ra đi!, cứ nói đi!
leave
UK/ˈliːv/US/ˈliːv/
take-out
US/ˈteɪ.ˌkɑʊt/
secession Danh từ
UK/səˈsɛʃən/US/səˈsɛʃən/
Nghĩa: Sự ra khỏi (tổ chức), sự ly khai.
Câu hỏi thường gặp
Ra khỏi tiếng Anh là gì?
"ra khỏi" trong tiếng Anh là out of (giới từ), forth (giới từ), unkennel (nội động từ).