TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forth

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːθ/ US/fɔɹθ/ giọng máy của trình duyệt

forth nghĩa là về phía trước, ra phía trước, từ phía trong ra, ra khỏi.

Nghĩa của forth

Phó từ

  1. Về phía trước, ra phía trước, lộ ra.
    • to go back and forthđi đi lại lại, đi tới đi lui
    • to put forth leavestrổ lá (cây)
    • to bring forth a problemđưa ra một vấn đề
    • to sail forth(hàng hải) ra khơi

Giới từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi.

Họ từ của forth

Cụm từ, thành ngữ với forth

  • and so forth — Vân vân.
  • from this time (day) forth — Từ nay về sau.
  • to far forth — Đến mức độ.
  • so far forth as — Đến bất cứ mức nào.

Câu hỏi thường gặp

forth nghĩa là gì?

forth (phó từ, giới từ) nghĩa là về phía trước, ra phía trước, từ phía trong ra, ra khỏi.

forth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forth: giọng Anh (UK) /fɔːθ/, giọng Mỹ (US) /fɔɹθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.