Riêng rẽ tiếng Anh là gì?
"riêng rẽ" trong tiếng Anh là separate (tính từ), individual, discrete (tính từ).
separate Tính từ
US/ˈsɛp.əˌɹeɪt/
Nghĩa: Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
- the two questions are essentially separatevề căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
- separate estatecủa riêng (của đàn bà có chồng)
individual
UK/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əl/
discrete Tính từ
UK/dɪˈskɹiːt/US/dɪˈskɹit/
Nghĩa: Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc.
- discrete space(toán học) không gian rời rạc
discretely Phó từ
UK/dɪsˈkɹiːt.li/
Nghĩa: Riêng rẽ, rời rạc.
discreteness Danh từ
US/dɪs.ˈkrit.nəs/
Nghĩa: Tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc.
Câu hỏi thường gặp
Riêng rẽ tiếng Anh là gì?
"riêng rẽ" trong tiếng Anh là separate (tính từ), individual, discrete (tính từ).