TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Riêng rẽ tiếng Anh là gì?

"riêng rẽ" trong tiếng Anh là separate (tính từ), individual, discrete (tính từ).

separate Tính từ

US/ˈsɛp.əˌɹeɪt/

Nghĩa: Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.

  • the two questions are essentially separatevề căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
  • separate estatecủa riêng (của đàn bà có chồng)

Xem đầy đủ từ "separate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

individual

UK/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əl/

Xem đầy đủ từ "individual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discrete Tính từ

UK/dɪˈskɹiːt/US/dɪˈskɹit/

Nghĩa: Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc.

  • discrete space(toán học) không gian rời rạc

Xem đầy đủ từ "discrete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discretely Phó từ

UK/dɪsˈkɹiːt.li/

Nghĩa: Riêng rẽ, rời rạc.

Xem đầy đủ từ "discretely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discreteness Danh từ

US/dɪs.ˈkrit.nəs/

Nghĩa: Tính riêng biệt, tính riêng rẽ, tính rời rạc.

Xem đầy đủ từ "discreteness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Riêng rẽ tiếng Anh là gì?

"riêng rẽ" trong tiếng Anh là separate (tính từ), individual, discrete (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.