Sào tiếng Anh là gì?
"sào" trong tiếng Anh là pole (danh từ), caber (danh từ), stick.
pole Danh từ
UK/pəʊl/US/poʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Sào.
caber Danh từ
UK/ˈkeɪbə/US/ˈkeɪbɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sào, lao (bằng thân cây thông non dùng trong một trò chơi thể thao ở Ê-cốt).
stick
UK/stɪk/US/stɪk/ giọng người thật
rod Danh từ
UK/ɹɒd/US/ɹɑd/ giọng người thật
Nghĩa: Sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m).
perch Danh từ
UK/pɜːtʃ/US/pɝt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét).
barge-pole Danh từ
Nghĩa: Con sào (để đẩy thuyền).
Câu hỏi thường gặp
Sào tiếng Anh là gì?
"sào" trong tiếng Anh là pole (danh từ), caber (danh từ), stick.