Sáng kiến tiếng Anh là gì?
"sáng kiến" trong tiếng Anh là initiative (danh từ), innovation (danh từ), contrivance (danh từ).
initiative Danh từ
UK/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/US/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/
Nghĩa: Sáng kiến, óc sáng kiến.
- Tom lacks initiative.Tom thiếu sáng kiến.
- I admire your initiative.Tôi ngưỡng mộ sáng kiến của cậu.
innovation Danh từ
UK/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/US/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: Sáng kiến, điều mới đưa vào, cái mới, phương pháp mới.
contrivance Danh từ
UK/kənˈtɹaɪ.vəns/US/kənˈtɹaɪ.vəns/
Nghĩa: Sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ phận (máy) sáng chế ra.
- a new contrivance for motor-carsmột bộ phận máy mới sáng chế cho ô tô
novity Danh từ
UK/ˈnɒvɪtɪ/US/ˈnɑvɪti/
Nghĩa: Sáng kiến; vật mới lạ.
enterprise Danh từ
UK/ˈɛntəˌpɹaɪz/US/ˈɛntɚˌpɹaɪz/
Nghĩa: Sáng kiến; khả năng đề xuất và thực hiện ý tưởng mới.
innovations Danh từ
Nghĩa: Phát kiến; sáng kiến.
Câu hỏi thường gặp
Sáng kiến tiếng Anh là gì?
"sáng kiến" trong tiếng Anh là initiative (danh từ), innovation (danh từ), contrivance (danh từ).